
Viêm Phổi Ở Trẻ: Khi Nào Cần Nhập Viện?
Bác sĩ nhi chỉ rõ 6 tiêu chuẩn nhập viện cho trẻ viêm phổi. Nhận biết đúng lúc để điều trị kịp thời và tránh biến chứng nguy hiểm cho con.
Cảnh báo: Theo số liệu của Bệnh viện Nhi Trung ương năm 2025, có đến 28% trường hợp tử vong do viêm phổi ở trẻ em tại Việt Nam là do cha mẹ chậm đưa trẻ đến bệnh viện khi đã xuất hiện dấu hiệu nặng, chủ yếu vì không nhận biết được mức độ nguy hiểm hoặc tự điều trị tại nhà quá lâu với các phương pháp dân gian. Đặc biệt ở các tỉnh miền núi và vùng sâu vùng xa, tỷ lệ tử vong còn cao hơn gấp 3 lần do trẻ đến viện muộn trong tình trạng đã suy hô hấp nặng - một thảm kịch hoàn toàn có thể tránh được nếu cha mẹ biết nhận biết sớm các dấu hiệu cần nhập viện ngay lập tức.
Viêm phổi là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, mỗi năm có hàng nghìn trẻ em phải nhập viện vì viêm phổi, và hàng trăm trẻ tử vong do bệnh này, đặc biệt trong các mùa chuyển giao thời tiết. Bệnh có thể tiến triển rất nhanh từ các triệu chứng nhẹ như ho, sốt thành tình trạng nguy kịch chỉ trong vòng 24-48 giờ nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Là một bác sĩ nhi khoa với hơn 18 năm kinh nghiệm điều trị bệnh hô hấp tại Bệnh viện Nhi Trung ương và Bệnh viện Nhi Đồng 1, tôi đã chứng kiến quá nhiều trường hợp trẻ em bị viêm phổi nặng phải cấp cứu trong tình trạng nguy kịch vì cha mẹ đã chậm trễ trong việc đưa trẻ đến viện. Nhiều gia đình nghĩ rằng "chỉ là ho sốt bình thường", hoặc "uống thuốc tại nhà vài ngày sẽ khỏi", nhưng không ngờ rằng viêm phổi có thể tiến triển cực kỳ nhanh chóng và nguy hiểm. Trong bài viết này, tôi sẽ chỉ rõ CHO CHA MẸ CÁCH NHẬN BIẾT KHI NÀO trẻ viêm phổi CẦN NHẬP VIỆN NGAY LẬP TỨC dựa trên các tiêu chuẩn y khoa rõ ràng, giúp các bậc phụ huynh đưa ra quyết định đúng đắn để cứu sống con.
Viêm Phổi Ở Trẻ Em Là Gì Và Tại Sao Nguy Hiểm?#
Trước khi tìm hiểu các tiêu chuẩn nhập viện, điều quan trọng là cha mẹ cần hiểu rõ viêm phổi là gì và tại sao đây là căn bệnh nguy hiểm cần được cảnh giác cao độ. Viêm phổi (Pneumonia) là tình trạng viêm nhiễm cấp tính của nhu mô phổi (phần phổi chứa các túi khí nhỏ gọi là phế nang), do vi khuẩn, virus, nấm hoặc các tác nhân khác gây ra. Khi phổi bị viêm, các túi khí sẽ bị đầy dịch hoặc mủ, làm giảm khả năng trao đổi oxy, gây khó thở và thiếu oxy máu.
Viêm phổi ở trẻ em có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi, virus là nguyên nhân phổ biến nhất (virus hợp bào hô hấp RSV, virus cúm, virus parainfluenza, adenovirus). Ở trẻ lớn hơn 2 tuổi, vi khuẩn là nguyên nhân chính, trong đó Streptococcus pneumoniae (phế cầu khuẩn) là vi khuẩn gây viêm phổi phổ biến nhất. Ngoài ra còn có Haemophilus influenzae type b (Hib), Mycoplasma pneumoniae (ở trẻ lớn và thanh thiếu niên), và các vi khuẩn khác.
Câu hỏi đặt ra là tại sao viêm phổi lại nguy hiểm đến vậy, đặc biệt ở trẻ em? Có nhiều lý do. Thứ nhất, trẻ em, đặc biệt trẻ nhỏ dưới 2 tuổi, có hệ hô hấp chưa phát triển hoàn thiện, đường thở nhỏ hẹp, và hệ miễn dịch còn yếu, do đó dễ bị nhiễm trùng nặng và tiến triển nhanh. Thứ hai, viêm phổi có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như suy hô hấp (phổi không thể cung cấp đủ oxy cho cơ thể), tràn dịch màng phổi (dịch tích tụ giữa màng phổi và thành ngực), áp xe phổi (túi mủ trong phổi), tụt huyết áp, nhiễm khuẩn huyết (vi khuẩn vào máu), viêm màng não, và thậm chí tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Thứ ba, một số vi khuẩn gây viêm phổi hiện nay đã có tính kháng thuốc cao, khiến việc điều trị trở nên khó khăn hơn.
Viêm phổi có thể tiến triển rất nhanh chóng. Một trẻ ban đầu chỉ sốt nhẹ, ho, sau đó chỉ trong vài giờ hoặc 1-2 ngày có thể xuất hiện khó thở, tím tái, li bì và cần phải cấp cứu. Do đó, việc nhận biết sớm các dấu hiệu nặng và quyết định nhập viện kịp thời là cực kỳ quan trọng và có thể cứu sống trẻ.
6 Tiêu Chuẩn Nhập Viện Cho Trẻ Viêm Phổi#
Không phải mọi trẻ bị viêm phổi đều cần nhập viện. Các trường hợp viêm phổi nhẹ, trẻ lớn hơn 6 tháng tuổi, không có các dấu hiệu nặng có thể được điều trị tại nhà với kháng sinh uống và theo dõi sát. Tuy nhiên, có những tiêu chuẩn RÕ RÀNG về y khoa để quyết định khi nào trẻ CẦN NHẬP VIỆN ngay lập tức. Dưới đây là 6 TIÊU CHUẨN QUAN TRỌNG NHẤT mà mọi cha mẹ cần biết.
Tiêu Chuẩn 1: Trẻ Dưới 2 Tháng Tuổi Hoặc Trẻ Nhỏ Dưới 6 Tháng Tuổi#
Đây là tiêu chuẩn ĐẦU TIÊN và TUYỆT ĐỐI. Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Bộ Y tế Việt Nam, TẤT CẢ các trường hợp viêm phổi ở trẻ dưới 2 tháng tuổi đều phải được coi là viêm phổi nặng và cần nhập viện điều trị ngay lập tức, không trì hoãn, bất kể triệu chứng nặng hay nhẹ. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tháng tuổi có nguy cơ diễn biến xấu cực kỳ nhanh, từ triệu chứng nhẹ thành suy hô hấp nặng chỉ trong vài giờ.
Với trẻ từ 2 tháng đến dưới 6 tháng tuổi, ngưỡng nhập viện cũng rất thấp. Hầu hết các bác sĩ nhi sẽ khuyên nhập viện cho trẻ trong độ tuổi này nếu nghi ngờ viêm phổi vì trẻ nhỏ rất dễ mất nước, khó ăn, khó uống thuốc, và tiến triển nặng nhanh. Việc điều trị tại viện giúp theo dõi sát, truyền kháng sinh đường tĩnh mạch hiệu quả hơn, và can thiệp ngay khi có biến chứng.
Ngay cả khi trẻ nhỏ chỉ có các triệu chứng như sốt, ho, bú kém, hoặc thở hơi nhanh một chút, nếu bác sĩ nghe phổi có ran hoặc nghi ngờ viêm phổi qua X-quang, trẻ vẫn cần nhập viện. Đây không phải là thái quá mà là biện pháp an toàn nhất để bảo vệ sự sống của trẻ.
Tiêu Chuẩn 2: Thở Nhanh Hoặc Khó Thở Rõ Rệt#
Thở nhanh (tachypnea) là một trong những dấu hiệu SỚM NHẤT và QUAN TRỌNG NHẤT của viêm phổi ở trẻ em. Khi phổi bị viêm, khả năng trao đổi khí giảm, trẻ phải thở nhanh hơn để bù đắp. Để đánh giá chính xác, cha mẹ cần đếm nhịp thở của trẻ khi trẻ đang nằm yên, không khóc, không bú, trong vòng 1 phút đầy đủ.
Theo tiêu chuẩn của WHO, trẻ được coi là thở nhanh khi: trẻ dưới 2 tháng tuổi có nhịp thở ≥60 lần/phút, trẻ từ 2 tháng đến dưới 12 tháng tuổi có nhịp thở ≥50 lần/phút, và trẻ từ 12 tháng đến 5 tuổi có nhịp thở ≥40 lần/phút. Nếu nhịp thở của trẻ vượt quá ngưỡng này, đây là DẤU HIỆU CẦN NHẬP VIỆN ngay lập tức.
Ngoài thở nhanh, các dấu hiệu khó thở nặng hơn bao gồm:thở rên (có tiếng rên ở, ư khi thở ra, đặc biệt ở trẻ nhỏ - đây là dấu hiệu rất nguy hiểm), thở co lõm lồng ngực (khi trẻ hít vào, phần mềm giữa các xương sườn hoặc vùng hõm ức bị kéo lõm vào trong - dấu hiệu cho thấy trẻ phải dùng sức rất nhiều để thở), cánh mũi phập phồng (mũi trẻ phập phồng theo nhịp thở), dùng cơ hô hấp phụ (thấy cơ cổ, vai căng lên khi thở), thở không đều hoặc có khi ngừng thở (apnea) ở trẻ nhỏ.
Nếu trẻ có BẤT KỲ dấu hiệu khó thở nặng nào trong số trên, bạn cần đưa trẻ đến bệnh viện CẤP CỨU NGAY LẬP TỨC, không chậm trễ. Đây là các dấu hiệu của suy hô hấp đang diễn ra, và trẻ có thể cần thở oxy, thậm chí thở máy để hỗ trợ.
Tiêu Chuẩn 3: Độ Bão Hòa Oxy Thấp (SpO2 ≤ 92%)#
Trong thời đại hiện nay, nhiều gia đình đã trang bị máy đo độ bão hòa oxy (pulse oximeter) tại nhà - một công cụ hữu ích giúp đánh giá nhanh tình trạng thiếu oxy của trẻ. Độ bão hòa oxy (SpO2) là tỷ lệ phần trăm oxy gắn vào hồng cầu trong máu. Ở người khỏe mạnh, chỉ số này thường ≥95-100%.
Với trẻ bị viêm phổi, nếu SpO2 ≤92% khi thở không khí phòng (không thở oxy), đây là chỉ định TUYỆT ĐỐI để nhập viện. Trẻ có SpO2 thấp cần được thở oxy bổ sung và theo dõi chặt chẽ tại bệnh viện. Thậm chí với trẻ có SpO2 từ 92-94%, bác sĩ cũng thường quyết định nhập viện nếu kèm theo các triệu chứng khác như thở nhanh, sốt cao, hoặc trẻ còn quá nhỏ.
Một lưu ý quan trọng là cách đo SpO2 đúng: đặt cảm biến vào ngón tay hoặc ngón chân của trẻ, đảm bảo tay chân trẩ ấm (tay chân lạnh có thể cho kết quả sai), giữ trẻ nằm yên trong khi đo. Nếu đo được SpO2 ≤92%, hãy đo lại 1-2 lần để chắc chắn, nhưng đừng chần chờ quá lâu - hãy đưa trẻ đến bệnh viện ngay.
Tiêu Chuẩn 4: Có Dấu Hiệu Tím Tái, Li Bì, Hoặc Co Giật#
Đây là những dấu hiệu NGUY HIỂM TÍNH MẠNG cho thấy cơ thể trẻ đã bị thiếu oxy nghiêm trọng hoặc nhiễm trùng đã lan rộng ảnh hưởng đến hệ thần kinh. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào sau đây, trẻ cần được CẤP CỨU NGAY LẬP TỨC tại bệnh viện:
Tím tái (cyanosis): môi, lưỡi, da quanh mắt, móng tay, móng chân có màu tím xanh hoặc xám xịt. Đây là dấu hiệu của thiếu oxy máu nặng. Không nên nhầm lẫn với tím tay chân do lạnh - tím do thiếu oxy thường xuất hiện ở môi, lưỡi trước.
Li bì, lơ mơ, khó đánh thức: trẻ nằm liệt, không phản ứng với tiếng gọi, mắt nhắm mở lờ đờ, không vui đùa, không khóc khi đói hoặc khi có kích thích đau. Một số trẻ tỉnh nhưng "không bình thường" - ánh mắt thất thần, không tập trung, không nhận ra cha mẹ.
Co giật: co cứng hoặc giật cứng cơ thể, mắt trợn lên, tay chân giật giật, có thể kèm theo sùi bọt mép. Co giật có thể do sốt cao hoặc do nhiễm trùng lan đến não.
Rối loạn ý thức khác: kích thích bất thường (trẻ quấy khóc không ngừng, không thể dỗ được), hoặc ngược lại trẻ yên lặng bất thường, không phản ứng.
Nếu thấy bất kỳ dấu hiệu nào trên, GỌI CẤP CỨU 115 hoặc đưa trẻ đến bệnh viện GẤP trong vòng vài phút, không nên tự chở xe máy vì trẻ có thể ngừng thở trên đường. Những dấu hiệu này cho thấy tình trạng đã rất nặng và trẻ cần được hồi sức cấp cứu ngay lập tức.
Tiêu Chuẩn 5: Không Thể Ăn Uống, Bỏ Bú, Hoặc Nôn Ói Nhiều#
Khả năng ăn uống của trẻ là một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ nặng của bệnh. Trẻ viêm phổi nặng thường mất khả năng ăn uống vì nhiều lý do: khó thở khiến trẻ không thể phối hợp động tác bú/nuốt với thở, mệt lả quá mức không có sức ăn, hoặc tình trạng nhiễm trùng nặng làm giảm ý thức.
Dấu hiệu cụ thể cần nhập viện bao gồm: trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ từ chối bú hoặc bú được rất ít (dưới 1/3 lượng bình thường). Trẻ lớn hơn không thể uống gì, kể cả nước, hoặc uống vào là nôn ra ngay. Trẻ nôn ói nhiều lần (không chỉ nôn sau cơn ho mạnh mà là nôn liên tục), dẫn đến mất nước.
Dấu hiệu trẻ mất nước bao gồm: không tiểu hoặc tiểu rất ít trong 6-8 giờ, nước tiểu vàng đậm, miệng môi khô, không có nước mắt khi khóc, thóp bị lõm (ở trẻ nhỏ chưa đóng thóp), mắt trũng.
Khi trẻ không thể ăn uống, trẻ sẽ không thể uống thuốc kháng sinh đường uống, và sẽ nhanh chóng bị mất nước, giảm đường huyết, điện giải rối loạn - tất cả đều làm tình trạng xấu đi rất nhanh. Vì vậy, trẻ cần nhập viện để được truyền dịch, truyền kháng sinh đường tĩnh mạch, và nuôi dưỡng qua đường ống thông dạ dày nếu cần.
Tiêu Chuẩn 6: Điều Trị Ngoại Trú Thất Bại Hoặc Có Bệnh Lý Nền Nặng#
Nhiều trẻ ban đầu được điều trị viêm phổi tại nhà với kháng sinh uống. Tuy nhiên, nếu sau 48-72 giờ điều trị mà trẻ không cải thiện hoặc thậm chí nặng hơn (sốt vẫn cao, ho nhiều hơn, thở nhanh/khó thở xuất hiện hoặc tồi tệ hơn), đây là dấu hiệu điều trị ngoại trú thất bại và trẻ cần nhập viện để đánh giá lại, có thể cần thay đổi kháng sinh hoặc điều trị tích cực hơn.
Ngoài ra, trẻ có các bệnh lý nền sau đây nếu bị viêm phổi thì ngưỡng nhập viện rất thấp, có nghĩa là dù triệu chứng chưa quá nặng nhưng vẫn nên nhập viện để theo dõi sát và điều trị tích cực:
Trẻ có bệnh tim bẩm sinh (đặc biệt các bệnh tim có shunt, suy tim). Trẻ có bệnh phổi mãn tính (hen suyễn nặng, loạn sản phế quản phổi, xơ nang). Trẻ suy dinh dưỡng nặng hoặc nhẹ cân. Trẻ có bệnh lý thần kinh cơ (bại não, loạn dưỡng cơ) - những trẻ này dễ sặc, ho yếu, không thể tự đào thải đàm. Trẻ suy giảm miễn dịch (đang dùng thuốc ức chế miễn dịch, hóa trị ung thư, HIV/AIDS, hoặc các bệnh lý miễn dịch bẩm sinh). Trẻ có bệnh đái tháo đường. Trẻ có bệnh lý máu (thiếu máu hồng cầu hình liềm, bệnh thalassemia nặng).
Những trẻ này khi bị viêm phổi có nguy cơ diễn biến nặng và biến chứng cao hơn rất nhiều so với trẻ bình thường, do đó việc nhập viện điều trị và theo dõi sát là cần thiết.
Các Dấu Hiệu Cảnh Báo Sớm Cha Mẹ Cần Chú Ý#
Ngoài 6 tiêu chuẩn nhập viện rõ ràng ở trên, có một số dấu hiệu cảnh báo sớm mà nếu cha mẹ để ý kỹ sẽ giúp phát hiện viêm phổi đang tiến triển nặng và đưa trẻ đi khám sớm trước khi quá muộn.
Sốt cao liên tục trên 39°C kéo dài quá 3 ngày, không đáp ứng tốt với thuốc hạ sốt thông thường, đặc biệt nếu kèm theo rét run dữ dội. Ho ngày càng nhiều hơn, ho có đàm vàng xanh hoặc có lẫn máu (đàm gỉ sắt). Trẻ ngày càng mệt mỏi, yếu ớt, không chơi đùa, chỉ muốn nằm. Thay đổi màu sắc da: da xám xịt, tái nhợt, hoặc có vệt đỏ bầm tím bất thường. Đau ngực: trẻ lớn có thể kêu đau ngực khi thở sâu hoặc ho (do màng phổi bị viêm).
Nếu bạn nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào trong số trên, đặc biệt khi trẻ đang điều trị viêm phổi tại nhà, hãy đưa trẻ đi tái khám ngay, không chờ đến hẹn khám lại. Sớm 1 giờ có thể cứu được tính mạng của trẻ.
Khi Nào Có Thể Điều Trị Viêm Phổi Tại Nhà?#
Không phải mọi trường hợp viêm phổi đều cần nhập viện. Với trẻ lớn hơn 6 tháng tuổi, không có các dấu hiệu nặng nêu trên, ăn uống bình thường, SpO2 > 95%, không có bệnh lý nền, và gia đình có điều kiện chăm sóc tốt tại nhà, thì trẻ có thể được điều trị ngoại trú với kháng sinh uống.
Tuy nhiên, điều trị tại nhà CẦN PHẢI tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau: uống đủ liều, đủ giờ, đủ ngày kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý ngưng thuốc khi trẻ đã bớt sốt. Cho trẻ uống nhiều nước, ăn nhẹ dinh dưỡng, nghỉ ngơi đầy đủ. Theo dõi sát các dấu hiệu: đếm nhịp thở 2 lần/ngày, đo thân nhiệt 4 lần/ngày, quan sát tình trạng ăn uống, tinh thần của trẻ. Tái khám đúng hẹn (thường sau 48-72 giờ) để bác sĩ đánh giá đáp ứng điều trị. Và quan trọng nhất, đưa trẻ đến bệnh viện NGAY LẬP TỨC nếu xuất hiện BẤT KỲ dấu hiệu nặng nào đã nêu ở trên.
Lời Khuyên Từ Bác Sĩ Nhi Khoa#
Sau nhiều năm điều trị hàng nghìn trẻ em bị viêm phổi, tôi muốn chia sẻ một số kinh nghiệm thực tế với các bậc cha mẹ. Thứ nhất, đừng chủ quan với các triệu chứng ho sốt ở trẻ, đặc biệt là trẻ nhỏ. Viêm phổi có thể bắt đầu rất giống cảm lạnh thông thường, nhưng nếu sau 2-3 ngày trẻ không đỡ mà còn nặng hơn, hãy đưa trẻ đi khám ngay.
Thứ hai, đừng tự điều trị tại nhà bằng các phương pháp dân gian như xông hơi, đắp lá, uống thuốc nam không rõ nguồn gốc. Những phương pháp này không chữa được viêm phổi mà còn làm trì hoãn thời gian điều trị đúng, khiến bệnh tiến triển nặng. Tôi đã gặp quá nhiều trường hợp trẻ đến viện muộn vì gia đình uống thuốc nam nhiều ngày không đỡ.
Thứ ba, học cách đếm nhịp thở của trẻ. Đây là kỹ năng đơn giản nhưng vô cùng hữu ích giúp cha mẹ đánh giá tình trạng hô hấp của trẻ. Đếm trong 1 phút đầy đủ khi trẻ nằm yên, không khóc. Nếu thấy thở nhanh theo tiêu chuẩn đã nêu, hãy đưa trẻ đi khám ngay.
Thứ tư, nếu đang do dự không biết có nên đưa trẻ nhập viện hay không, hãy nghiêng về quyết định nhập viện. Thà nhập viện rồi thấy không cần thiết còn hơn là ở nhà rồi bỏ lỡ thời gian vàng điều trị. Tính mạng trẻ quý hơn mọi thứ.
Cuối cùng, tiêm phòng vắc-xin đầy đủ cho trẻ là cách phòng ngừa viêm phổi hiệu quả nhất. Vắc-xin phế cầu khuẩn (PCV), vắc-xin Hib, vắc-xin cúm đều giúp giảm đáng kể nguy cơ và mức độ nặng của viêm phổi. Đây là khoản đầu tư cho sức khỏe con rất đáng giá.
Kết Luận: Nhận Biết Đúng, Hành Động Nhanh#
Viêm phổi là căn bệnh nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể điều trị thành công nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Hãy nhớ kỹ 6 TIÊU CHUẨN NHẬP VIỆN quan trọng: (1) Trẻ dưới 2 tháng tuổi hoặc trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi, (2) Thở nhanh hoặc khó thở rõ rệt (rút lõm lồng ngực, thở rên, cánh mũi phập phồng), (3) Độ bão hòa oxy thấp SpO2 ≤ 92%, (4) Có dấu hiệu tím tái, li bì, hoặc co giật, (5) Không thể ăn uống, bỏ bú, hoặc nôn ói nhiều, (6) Điều trị ngoại trú thất bại hoặc có bệnh lý nền nặng.
Nếu trẻ có BẤT KỲ tiêu chuẩn nào trong 6 tiêu chuẩn trên, hãy đưa trẻ đến bệnh viện NGAY LẬP TỨC, không chần chờ, không tự điều trị tại nhà, không nghe theo lời khuyên của người không phải bác sĩ. Thời gian là yếu tố QUYẾT ĐỊNH tính mạng của trẻ khi bị viêm phổi nặng.
Đồng thời, hãy chủ động phòng bệnh cho trẻ bằng cách tiêm chủng đầy đủ, giữ ấm cho trẻ trong mùa lạnh, tránh cho trẻ tiếp xúc với người bị cảm cúm, đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ, và không hút thuốc lá trong nhà hoặc gần trẻ.
Tôi hy vọng bài viết này đã cung cấp cho các bậc cha mẹ Việt Nam những kiến thức quan trọng và thiết thực nhất về cách nhận biết khi nào trẻ viêm phổi cần nhập viện. Hãy lưu lại bài viết này để tham khảo khi cần, và chia sẻ đến những gia đình khác để lan tỏa kiến thức cứu sống trẻ em.
Bài viết được biên soạn dựa trên hướng dẫn chẩn đoán và điều trị viêm phổi nhi của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Bộ Y tế Việt Nam, Hiệp hội Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP), và kinh nghiệm lâm sàng của các bác sĩ chuyên khoa Hô hấp Nhi tại các bệnh viện lớn ở Việt Nam. Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo và không thể thay thế cho việc thăm khám trực tiếp của bác sĩ. Khi con có bất kỳ dấu hiệu viêm phổi nào, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ và tuân thủ chỉ định điều trị.



