
Bỏng Ở Trẻ Em: 5 Điều TUYỆT ĐỐI KHÔNG Làm Khi Trẻ Bị Bỏng
80% cha mẹ xử lý sai khi trẻ bỏng. 5 điều TUYỆT ĐỐI KHÔNG làm: đá, kem đánh răng, dầu, lột da, chọc vỡ phồng rộp. Cách sơ cứu đúng ngăn sẹo.
Bi kịch có thật: Bé Minh An, 2 tuổi, ở Bắc Ninh bị bỏng nước sôi ở tay và ngực. Hoảng loạn, bà nội lập tức tra dầu ăn và kem đánh răng lên vết bỏng theo "kinh nghiệm dân gian". Khi đưa cháu đến bệnh viện 2 giờ sau, bác sĩ phải mất hàng chục phút để rửa sạch lớp dầu và kem đánh răng bám chặt trên vết thương, trong khi vết bỏng đã trở nên nhiễm trùng nặng do vi khuẩn từ các chất này xâm nhập. Cháu phải điều trị 3 tuần, để lại sẹo xấu vĩnh viễn - một hậu quả hoàn toàn có thể tránh được nếu xử lý đúng cách ngay từ đầu.
Theo thống kê của Bệnh viện Nhi Trung ương năm 2025, mỗi năm có hơn 8.000 trẻ em Việt Nam nhập viện vì bỏng, trong đó 80% là bỏng tại nhà (nước sôi, dầu mỡ nóng, lửa, điện), và đáng lo ngại hơn là gần 80% cha mẹ xử lý SAI CÁCH ngay từ phút đầu tiên, khiến vết bỏng trở nên nghiêm trọng hơn, nguy cơ nhiễm trùng cao hơn, và để lại sẹo xấu khó khăn khăn.
Các phương pháp "dân gian" như tra dầu, bôi kem đánh răng, đắp lá thuốc, rắc muối, chà đá lạnh - tất cả đều là những sai lầm CHẾT NGƯỜI có thể biến vết bỏng nhẹ thành nặng, biến vết bỏng không sẹo thành sẹo lồi xấu xí, và thậm chí gây nhiễm trùng nguy hiểm đe dọa tính mạng trẻ.
Là một bác sĩ phẫu thuật tạo hình và bỏng với 18 năm kinh nghiệm, tôi đã điều trị hàng nghìn trẻ em bị bỏng, trong đó quá nhiều ca bệnh trở nên nghiêm trọng hơn chỉ vì xử lý sơ cứu ban đầu sai. Trong bài viết này, tôi sẽ chỉ rõ 5 ĐIỀU TUYỆT ĐỐI KHÔNG ĐƯỢC LÀM khi trẻ bị bỏng, giải thích TẠI SAO chúng nguy hiểm, và hướng dẫn CÁCH XỬ LÝ ĐÚNG để giảm thiểu tổn thương và ngăn ngừa sẹo cho con.
Hiểu Về Bỏng Ở Trẻ Em: Tại Sao Nghiêm Trọng Hơn Người Lớn?#
Trước khi đi vào các sai lầm cần tránh, cha mẹ cần hiểu tại sao bỏng ở trẻ em nghiêm trọng và nguy hiểm hơn ở người lớn rất nhiều. Da trẻ em, đặc biệt trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, mỏng hơn da người lớn khoảng 40-50%. Điều này có nghĩa là cùng một nguồn nhiệt, cùng một thời gian tiếp xúc, vết bỏng ở trẻ sẽ sâu hơn và nghiêm trọng hơn so với người lớn.
Diện tích cơ thể trẻ nhỏ hơn người lớn, nên ngay cả vết bỏng nhỏ cũng chiếm tỷ lệ phần trăm diện tích cơ thể cao hơn. Theo quy tắc "bàn tay" trong y học bỏng, bàn tay của trẻ (bao gồm cả ngón) tương đương khoảng 1% diện tích cơ thể trẻ. Vết bỏng trên 10% diện tích cơ thể (tương đương 10 bàn tay) được coi là bỏng nặng, cần điều trị tại viện với truyền dịch tích cực.
Trẻ em mất nước nhanh hơn người lớn qua vết bỏng, dễ bị sốc giảm thể tích (hypovolemic shock) nếu không được bù dịch kịp thời. Hệ miễn dịch trẻ chưa hoàn thiện, nguy cơ nhiễm trùng vết bỏng cao hơn. Và cuối cùng, tâm lý trẻ dễ bị chấn thương, việc điều trị bỏng đau đớn và kéo dài có thể gây ám ảnh lâu dài.
3 Mức Độ Bỏng: Phân Biệt Để Xử Lý Đúng#
Trước khi nói về các sai lầm, cha mẹ cần biết phân biệt 3 độ bỏng để đánh giá mức độ nghiêm trọng và quyết định có cần đưa con đi viện không.
Bỏng độ 1 (Superficial Burn): Chỉ ảnh hưởng lớp da ngoài cùng (biểu bì). Triệu chứng: da đỏ, nóng, đau khi chạm, không có phồng rộp. Ví dụ: bỏng nắng nhẹ, chạm vào đồ nóng trong giây lát. Thời gian lành: 3-7 ngày, không để lại sẹo. Có thể xử lý tại nhà.
Bỏng độ 2 (Partial Thickness Burn): Ảnh hưởng cả lớp da dưới (hạ bì). Chia thành 2 loại: Bỏng độ 2 nông (superficial partial): da đỏ sẫm, rất đau, có phồng rộp to chứa dịch trong, vết bỏng ẩm ướt. Lành sau 2-3 tuần, có thể để sẹo nhạt nếu xử lý không tốt. Bỏng độ 2 sâu (deep partial): da trắng hoặc vàng, đau ít hơn (vì dây thần kinh bị tổn thương), phồng rộp vỡ, vết bỏng khô. Lành sau 3-6 tuần, thường để lại sẹo lồi, co rút. Cần đến viện.
Bỏng độ 3 (Full Thickness Burn): Phá hủy toàn bộ lớp da, cả biểu bì và hạ bì, đến tận lớp mỡ, cơ, xương bên dưới. Triệu chứng: da trắng nõn, nâu sẫm, hoặc đen cháy xém. Da cứng như da thuộc. KHÔNG ĐAU (vì dây thần kinh đã bị phá hủy hoàn toàn). Không thể tự lành, cần cắt lọc vết bỏng và ghép da. Luôn để lại sẹo nặng. ĐÂY LÀ CẤP CỨU, cần đưa trẻ đến bệnh viện NGAY LẬP TỨC.
5 Điều TUYỆT ĐỐI KHÔNG Làm Khi Trẻ Bị Bỏng#
SAI LẦM 1: Tra Dầu, Mỡ, Bơ, Kem Đánh Răng#
Đây là SAI LẦM PHỔ BIẾN NHẤT và NGUY HIỂM NHẤT trong xử lý bỏng tại Việt Nam. Theo quan niệm dân gian, tra dầu ăn, mỡ gà, bơ, hoặc kem đánh răng lên vết bỏng sẽ "làm mát, giảm đau, không để lại sẹo". Đây là HOÀN TOÀN SAI và CỰC KỲ NGUY HẠI.
Tại sao tra dầu/mỡ nguy hiểm: Dầu, mỡ, bơ tạo một lớp phủ kín trên bề mặt vết bỏng, NGĂN NHIỆT TỎA RA. Nhiệt bị giữ lại bên dưới, tiếp tục làm tổn thương các lớp da sâu hơn, biến bỏng độ 1 thành độ 2, bỏng độ 2 thành độ 3. Điều này làm vết bỏng nặng thêm rất nhiều. Lớp dầu/mỡ là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển, gây nhiễm trùng vết thương nặng. Khi đến bệnh viện, bác sĩ phải mất thời gian quý báu để rửa sạch lớp dầu/mỡ trước khi xử lý vết bỏng, làm chậm trễ điều trị. Một số loại dầu/mỡ chứa tạp chất, vi khuẩn có thể gây nhiễm trùng nghiêm trọng, thậm chí nhiễm trùng huyết.
Tại sao kem đánh răng nguy hiểm: Kem đánh răng chứa nhiều hóa chất như fluoride, chất tạo bọt (SLS), chất mài mòn, hương liệu - tất cả đều KHÔNG được thiết kế để tiếp xúc với vết thương hở. Các chất này kích ứng vết bỏng, gây đau đớn thêm, làm chậm quá trình lành. Kem đánh răng tạo lớp phủ kín như dầu mỡ, ngăn nhiệt tỏa ra, làm vết bỏng nặng thêm. Không có bất kỳ bằng chứng khoa học nào chứng minh kem đánh răng có tác dụng điều trị bỏng.
Cách làm ĐÚNG: KHÔNG bôi gì lên vết bỏng ngoài NƯỚC LẠNH và SAU ĐÓ là kem/gel bỏng chuyên dụng có kê đơn của bác sĩ hoặc để trống. Tôi sẽ hướng dẫn chi tiết ở phần sau.
SAI LẦM 2: Chườm Đá Lạnh Trực Tiếp#
Nhiều người nghĩ đá lạnh sẽ giúp "hạ nhiệt" vết bỏng nhanh hơn nước lạnh. Tuy nhiên, chườm đá lạnh trực tiếp lên vết bỏng là SAI LẦM NGHIÊM TRỌNG.
Tại sao đá lạnh nguy hiểm: Đá lạnh có nhiệt độ 0°C hoặc thấp hơn (nếu đá tủ đông), quá lạnh so với nhiệt độ da bình thường (32-35°C). Sự chênh lệch nhiệt độ đột ngột này gây co mạch máu cục bộ quá mức, giảm lưu lượng máu đến vùng da bị bỏng, làm chậm quá trình lành và tăng nguy cơ hoại tử mô. Với vết bỏng sâu (độ 2 sâu, độ 3), chườm đá có thể gây thêm tổn thương lạnh (cold injury), biến vết bỏng thành vết thương "bỏng-lạnh" phức tạp hơn. Đá cứng chà sát lên da bỏng mỏng manh có thể làm tổn thương thêm, lột da, gây đau đớn. Chườm đá quá lâu có thể gây hạ thân nhiệt (hypothermia), đặc biệt ở trẻ nhỏ với diện tích bỏng lớn.
Cách làm ĐÚNG: Dùng NƯỚC LẠNH (không phải đá), nhiệt độ khoảng 15-20°C (nước máy thông thường), rửa hoặc ngâm vết bỏng trong 10-20 phút. Nếu bắt buộc phải dùng đá (ví dụ ở vùng không có nước sạch), phải BỌC ĐÁ trong khăn hoặc túi ni-lông, KHÔNG để đá chạm trực tiếp vào da, và chỉ chườm tối đa 10 phút.
SAI LẦM 3: Lột Da Bỏng Hoặc Chọc Vỡ Phồng Rộp#
Khi bị bỏng độ 2, da thường tạo phồng rộp (blister) chứa dịch trong. Nhiều người có thói quen muốn "xả nước" trong phồng rộp hoặc lột lớp da bỏng vì nghĩ rằng nó "bẩn", "cản trở lành", hoặc đơn giản vì khó chịu. Đây là SAI LẦM NGHIÊM TRỌNG.
Tại sao không được chọc vỡ phồng rộp: Lớp da phồng rộp (dù mỏng và có vẻ đã chết) thực ra là một LỚP PHỦ BẢO VỆ TỰ NHIÊN tuyệt vời nhất cho vết bỏng bên dưới. Nó ngăn vi khuẩn xâm nhập, giữ ẩm cho vết thương giúp lành nhanh hơn, giảm đau vì bảo vệ các dây thần kinh lộ ra, và giảm nguy cơ sẹo. Dịch trong phồng rộp (blister fluid) chứa các protein, chất dinh dưỡng, và tế bào miễn dịch giúp quá trình lành vết thương. Khi chọc vỡ phồng rộp, bạn loại bỏ tất cả những lợi ích này. Chọc vỡ hoặc lột da tạo ra vết thương hở, nguy cơ nhiễm trùng tăng cao. Kim, kéo, tay không vô trùng có thể mang vi khuẩn vào vết thương. Vết bỏng hở đau hơn, lành chậm hơn, và để lại sẹo xấu hơn so với để nguyên phồng rộp.
Trường hợp ngoại lệ: Chỉ có bác sĩ được phép chọc phồng rộp trong các trường hợp đặc biệt: phồng rộp quá to (trên 5cm), căng đau nhiều, hoặc ở vị trí dễ bị vỡ (như bàn chân, khớp gập). Bác sĩ thực hiện trong môi trường vô trùng, với kim vô trùng, chỉ dẫn lưu dịch ra nhưng GIỮ NGUYÊN lớp da phồng rộp để bảo vệ.
Cách làm ĐÚNG: Để nguyên phồng rộp. Băng bó nhẹ nhàng bằng gạc vô trùng để bảo vệ phồng rộp không bị vỡ. Nếu phồng rộp tự vỡ (do ma sát), ĐỪNG lột da. Rửa nhẹ nhàng bằng nước muối sinh lý hoặc nước sạch, để lớp da vỡ phủ lên vết thương, băng bó vô trùng, và đưa trẻ đi khám bác sĩ.
SAI LẦM 4: Bôi Thuốc Nam, Lá Thuốc, Muối, Nước Tương#
Trong y học dân gian Việt Nam, có rất nhiều "bài thuốc" điều trị bỏng như đắp lá thuốc (lá trầu không, lá lốt, lá chuối), rắc muối, bôi nước tương, mật ong, nghệ tươi... Mặc dù một số có nguồn gốc thảo dược, nhưng khi áp dụng trực tiếp lên vết bỏng cấp tính, chúng CỰC KỲ NGUY HIỂM.
Tại sao các chất này nguy hiểm: Lá cây tươi, nghệ tươi, mật ong không qua xử lý chứa HÀNG TRIỆU VI KHUẨN, bào tử nấm, và tạp chất. Đắp lên vết bỏng (một vết thương hở) là mời gọi nhiễm trùng. Muối (NaCl) gây mất nước các tế bào da, kích ứng mạnh vết thương, đau đớn khủng khiếp, và KHÔNG có tác dụng sát khuẩn hiệu quả trên vết bỏng. Nước tương chứa muối nồng độ cao cộng thêm nhiều hóa chất, tương tự như muối. Nhiều loại lá thuốc chứa sap, nhựa, hoặc chất kích ứng có thể gây phản ứng dị ứng, viêm da tiếp xúc trên vết bỏng, làm tình trạng tồi tệ hơn. Không có bất kỳ bằng chứng khoa học uy tín nào chứng minh các phương pháp này hiệu quả trong điều trị bỏng cấp tính.
Cách làm ĐÚNG: CHỈ sử dụng các sản phẩm điều trị bỏng CHUYÊN DỤNG, đã qua kiểm nghiệm và được cấp phép y tế, như: kem Bạc sulfadiazine (Silver sulfadiazine), gel/kem Aloe vera tinh khiết có chứng nhận y tế, hoặc các loại gel/màng bỏng chuyên dụng khác do bác sĩ kê đơn. Nếu không có sẵn, GIỮ VẾT BỎNG SẠCH VÀ TRỐNG (không bôi gì) cho đến khi đến bệnh viện.
SAI LẦM 5: Cởi Áo Quần Dính Vào Vết Bỏng Bằng Cách Kéo Ra#
Khi trẻ bị bỏng nước sôi hoặc dầu mỡ nóng qua quần áo, quần áo thường dính chặt vào da bỏng. Nhiều người phản xạ ngay lập tức kéo, lột quần áo ra. Đây là SAI LẦM có thể gây TỔNN THƯƠNG NGHIÊM TRỌNG.
Tại sao không được kéo quần áo ra: Khi quần áo đã dính vào da bỏng, nghĩa là lớp da bề mặt đã bị tổn thương và dính vào vải. Kéo mạnh sẽ LỘT CẢ LỚP DA ra, biến bỏng độ 1 thành độ 2, bỏng độ 2 thành độ 3, gây đau đớn kinh khủng cho trẻ, tạo vết thương rộng hở, tăng nguy cơ nhiễm trùng và sẹo xấu. Vải quần áo có thể chứa sợi, hóa chất nhuộm, tạp chất - khi lột ra có thể để lại trong vết thương, gây nhiễm bẩn và nhiễm trùng. Kéo quần áo cũng gây chấn thương tâm lý nặng nề cho trẻ vì quá đau.
Cách làm ĐÚNG: ĐỪNG cố gắng cởi quần áo dính. Thay vào đó, dùng KÉO CẮT quần áo xung quanh vết bỏng, để lại phần vải dính chặt vào da. Rồi RỬA NƯỚC LẠNH lên cả vết bỏng và mảnh vải dính đó trong 10-20 phút. Nước lạnh sẽ giúp làm dịu vết bỏng và có thể làm mềm một số phần vải, giúp việc tách vải ra dễ dàng hơn SAU ĐÓ (do bác sĩ thực hiện trong môi trường vô trùng). Băng bó nhẹ nhàng (đừng chạm vào phần vải dính), và ĐƯA TRẺ ĐẾN BỆNH VIỆN NGAY. Để bác sĩ xử lý phần vải dính trong phòng sơ cứu với gây tê/giảm đau, vô trùng, và kỹ thuật chuyên môn.
Cách Xử Lý Đúng Khi Trẻ Bị Bỏng: 6 Bước Chuẩn Y Khoa#
Sau khi biết những gì KHÔNG nên làm, đây là những gì bạn NÊN làm khi trẻ bị bỏng:
Bước 1: Loại Bỏ Ngay Nguồn Gây Bỏng#
Đưa trẻ ra khỏi nguồn nhiệt ngay lập tức. Nếu quần áo đang bốc cháy, hãy cho trẻ LĂN TRÊN MẶT ĐẤT (stop, drop, and roll) hoặc dùng chăn, áo ướt dập tắt lửa. KHÔNG để trẻ chạy (gió sẽ làm lửa cháy to hơn). Nếu bỏng hóa chất, lập tức RỬA NƯỚC MÁY chảy liên tục tối thiểu 20 phút để loại bỏ hóa chất. Nếu bỏng điện, NGẮT NGUỒN ĐIỆN trước khi chạm vào trẻ (dùng vật cách điện như gậy gỗ khô).
Bước 2: Làm Mát Vết Bỏng Bằng Nước Lạnh (10-20 Phút)#
Đây là BƯỚC QUAN TRỌNG NHẤT quyết định vết bỏng sẽ nghiêm trọng đến đâu và có để lại sẹo không. Rửa hoặc ngâm vết bỏng dưới nước máy lạnh (15-20°C, không quá lạnh) trong 10-20 phút. Đối với bỏng diện tích nhỏ (dưới 10% cơ thể), ngâm trực tiếp vào chậu nước lạnh. Đối với bỏng diện tích lớn hoặc vùng khó ngâm (như lưng, ngực), dùng vòi sen hoặc khăn ướt lạnh thấm liên tục. Mục đích: tỏa nhiệt ra ngoài, ngăn nhiệt tiếp tục phá hủy các lớp da sâu, giảm đau, giảm sưng phù, và giảm nguy cơ sẹo.
Lưu ý: Với trẻ nhỏ hoặc bỏng diện tích rất lớn (trên 20%), KHÔNG ngâm quá lâu (tối đa 10 phút) vì có thể gây hạ thân nhiệt. Ưu tiên gọi cấp cứu 115 nếu bỏng rộng.
Bước 3: Loại Bỏ Đồ Trang Sức, Đồ Bó Chặt#
Trong khi làm mát bằng nước, nhẹ nhàng cởi bỏ nhẫn, vòng tay, đồng hồ, quần áo chật (nếu KHÔNG dính vào da). Vết bỏng sẽ sưng phù nhanh chóng trong vài giờ tới, đồ trang sức/quần áo chật có thể gây tắc máu, hoại tử chi. Nếu quần áo/trang sức dính vào da, ĐỪNG cố gắng cởi ra - để nguyên và đưa trẻ đến bệnh viện.
Bước 4: Băng Bó Vết Bỏng Nhẹ Nhàng#
Sau khi rửa nước lạnh xong, lau nhẹ nhàng vết bỏng bằng gạc vô trùng hoặc khăn sạch (đừng chà xát). Để nguyên phồng rộp nếu có. Nếu có sẵn kem/gel bỏng chuyên dụng (như Silver sulfadiazine, Aloe vera gel y tế), bôi một lớp mỏng. Nếu không có, BỎ QUA bước này - ĐỪNG bôi bất cứ thứ gì khác. Phủ một lớp gạc vô trùng, không dính (non-adherent gauze) hoặc màng bỏng chuyên dụng lên vết bỏng. Băng cố định bằng băng y tế, KHÔNG quấn quá chặt (để không tắc máu).
Với bỏng độ 1 nhẹ: Có thể không cần băng, chỉ cần giữ sạch và tránh ma sát.
Bước 5: Giảm Đau#
Cho trẻ uống thuốc giảm đau như Paracetamol (10-15mg/kg mỗi 4-6 giờ) hoặc Ibuprofen (5-10mg/kg mỗi 6-8 giờ) theo chỉ định. KHÔNG dùng Aspirin cho trẻ dưới 16 tuổi.
Bước 6: Đưa Trẻ Đến Bệnh Viện Nếu Cần#
Đưa trẻ đến bệnh viện NGAY LẬP TỨC nếu: bỏng độ 2 diện tích lớn hơn bàn tay trẻ (trên 1% cơ thể), bỏng độ 3 (da trắng, nâu, hoặc đen, không đau), bỏng ở vùng nhạy cảm (mặt, mắt, tai, miệng, cổ, bộ phận sinh dục, khớp lớn như đầu gối, khuỷu tay), bỏng do hóa chất hoặc điện (dù diện tích nhỏ vì tổn thương có thể sâu hơn bề ngoài), bỏng cho trẻ dưới 1 tuổi (dù diện tích nhỏ), hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng (sốt, mủ, đỏ lan rộng, mùi hôi).
Chăm Sóc Vết Bỏng Tại Nhà: Những Điều Cần Làm#
Với bỏng độ 1 và bỏng độ 2 nông diện tích nhỏ (dưới 1 bàn tay), không ở vùng nhạy cảm, có thể chăm sóc tại nhà sau khi đã xử lý sơ cứu ban đầu đúng cách.
Thay băng hàng ngày: Rửa tay sạch trước khi thay băng. Lột băng cũ nhẹ nhàng (nếu dính, thấm nước muối sinh lý để làm mềm). Rửa vết bỏng bằng nước muối sinh lý hoặc nước sạch. Bôi kem bỏng (nếu bác sĩ kê), băng lại bằng gạc vô trùng.
Theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng: Đưa trẻ đi khám NGAY nếu vết bỏng ngày càng đỏ, sưng, đau tăng, có mủ vàng/xanh, có mùi hôi, sốt trên 38.5°C, hoặc trẻ mệt lả bất thường.
Thời gian lành: Bỏng độ 1: 5-7 ngày. Bỏng độ 2 nông: 10-21 ngày. Nếu không lành sau thời gian này, cần đi khám lại.
Phòng ngừa sẹo: Khi vết bỏng đã lành (không còn vết thương hở), bắt đầu bôi kem chống sẹo (silicone gel) 2 lần/ngày trong 3-6 tháng. Massage nhẹ nhàng vết thương mỗi ngày. Tránh để vết bỏng tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời trong ít nhất 1 năm (dùng kem chống nắng SPF 50+).
Phòng Ngừa Bỏng Ở Trẻ Em: Quan Trọng Hơn Cả Biết Sơ Cứu#
Dù biết cách xử lý đúng là cần thiết, nhưng tốt nhất vẫn là phòng ngừa không để trẻ bị bỏng ngay từ đầu. Hơn 90% tai nạn bỏng ở trẻ có thể phòng ngừa được bằng các biện pháp đơn giản.
Trong bếp: Đặt nồi, chảo vào bếp phía sau, quay tay cầm về phía trong (không nhô ra ngoài). Không nấu ăn khi bế trẻ. Không để trẻ vào bếp khi đang nấu. Dùng hàng rào an toàn bếp (stove guard). Để đồ nóng (nồi cơm điện, ấm đun nước) ở vị trí cao, trẻ không với tới. Không để dây điện rủ xuống (trẻ có thể kéo).
Nước tắm: Luôn thử nhiệt độ nước trước khi tắm cho trẻ (dùng khuỷu tay, nhiệt độ cảm thấy ấm nhẹ, không nóng - khoảng 37-38°C). Cho nước lạnh vào bồn trước, rồi mới cho nước nóng (tránh trẻ nhảy vào bồn đang có nước nóng). Điều chỉnh bình nóng lạnh ở mức tối đa 50°C (cao hơn có thể gây bỏng nặng trong vài giây).
Điện: Che tất cả ổ cắm điện bằng nắp che an toàn. Giữ dây điện, sạc điện thoại ra khỏi tầm với trẻ. Sửa chữa ngay các thiết bị điện bị hỏng, dây điện rách. Không để trẻ chơi gần ổ cắm, thiết bị điện.
Lửa, diêm, bật lửa: Cất diêm, bật lửa ở nơi cao, trẻ không với tới và có khóa. Không để trẻ chơi gần lửa (bếp gas, bếp than, lò sưởi). Dạy trẻ lớn về nguy hiểm của lửa. Có bình chữa cháy mini trong nhà và biết cách dùng.
Hóa chất: Cất các chất tẩy rửa, axit, bazơ ở tủ cao có khóa. Không đổ hóa chất vào chai nước ngọt, trẻ có thể nhầm lẫn.
Kết Luận: Đúng Cách Từ Giây Phút Đầu Tiên#
Bỏng ở trẻ em là tai nạn gia đình phổ biến và có thể gây hậu quả nặng nề cả về thể chất lẫn tinh thần. Tuy nhiên, với kiến thức đúng về cách xử lý và tránh những SAI LẦM CHẾT NGƯỜI, cha mẹ hoàn toàn có thể giảm thiểu tổn thương, ngăn ngừa sẹo, và giúp con hồi phục nhanh chóng.
Hãy nhớ kỹ 5 ĐIỀU TUYỆT ĐỐI KHÔNG LÀM: KHÔNG tra dầu/mỡ/bơ/kem đánh răng, KHÔNG chườm đá lạnh trực tiếp, KHÔNG lột da hoặc chọc vỡ phồng rộp, KHÔNG bôi lá thuốc/muối/nước tương, KHÔNG kéo quần áo dính vào vết bỏng.
Và nhớ 6 BƯỚC XỬ LÝ ĐÚNG: Loại bỏ nguồn gây bỏng, làm mát bằng nước lạnh 10-20 phút, loại bỏ đồ trang sức/quần áo (nếu không dính), băng bó vô trùng nhẹ nhàng, giảm đau, và đưa trẻ đến bệnh viện khi cần.
Xử lý đúng cách trong 10-20 PHÚT ĐẦU TIÊN có thể tạo ra sự khác biệt giữa vết bỏng lành không sẹo và vết bỏng để lại sẹo lồi xấu xí suốt đời. Hãy trang bị kiến thức này cho bản thân và chia sẻ cho mọi người trong gia đình để bảo vệ con an toàn.
Bài viết được biên soạn dựa trên hướng dẫn điều trị bỏng của WHO, Hiệp hội Phẫu thuật Bỏng Hoa Kỳ (American Burn Association), Bệnh viện Bỏng Quốc gia Lê Hữu Trác, và kinh nghiệm lâm sàng của các bác sĩ chuyên khoa Phẫu thuật Tạo hình và Bỏng. Nội dung chỉ mang tính chất tham khảo. Mọi trường hợp bỏng nghiêm trọng cần được bác sĩ khám và điều trị chuyên môn.



